Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sôi nổi" (1)
sôi nổi
Tiếng Anh
Động từexciting
Từ liên quan "sôi nổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sôi nổi" (2)
Chúng tôi đã có một buổi tọa đàm sôi nổi.
We had a lively roundtable discussion.
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
This year's climbing season has begun with many exciting activities.
